monochrome monitor
/ˈmɒnəkroʊm ˈmɒnɪtər/noun★Trung cấp— màn hình đơn sắc
💻Công nghệ
chuyên ngành
Màn hình hiển thị chỉ một màu, thường là đen và trắng hoặc một màu duy nhất.
Monochrome monitors were common in early personal computers.
Màn hình đơn sắc phổ biến trong các máy tính cá nhân đầu tiên.
💡
Thường được sử dụng trong các thiết bị cũ hoặc các ứng dụng đặc biệt như máy in hoặc máy tính chuyên dụng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'monochrome monitor' với 'color monitor'.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng
Sử dụng khi nói về các màn hình chỉ hiển thị một màu.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'monochrome' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mono' (một) và 'chrome' (màu), nghĩa là 'một màu'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các màn hình cũ hoặc các thiết bị chuyên dụng.
Phân tích từ
mono
một
prefixchrome
màu
rootmonitor
màn hình
rootTừ Điển Anh Việt