Looking up...
Được cung cấp thông tin sai hoặc không chính xác.
Many people were misinformed about the vaccine's side effects.
Rất nhiều người đã được cung cấp thông tin sai về tác dụng phụ của vaccine.
Thường được sử dụng để chỉ tình trạng nhận được thông tin không chính xác hoặc bị lừa dối.
Đừng nhầm lẫn 'misinformed' với 'uninformed'. 'Misinformed' chỉ ra rằng thông tin được cung cấp là sai, còn 'uninformed' chỉ ra rằng người đó không có thông tin.
Từ ghép từ 'mis-' (sai) và 'informed' (được thông tin).
Thường được sử dụng để chỉ tình trạng nhận được thông tin sai hoặc bị lừa dối.