midfielder
/ˈmɪdˌfɪldər/noun★Trung cấp
chuyên ngành
Một cầu thủ bóng đá chơi ở vị trí giữa sân, chịu trách nhiệm kết nối giữa phòng thủ và tấn công.
The midfielder played a crucial role in setting up goals.
Tiền vệ đã đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cơ hội ghi bàn.
💡
Trong bóng đá, tiền vệ thường phải có khả năng kiểm soát bóng, chuyền chính xác và hỗ trợ cả phòng thủ lẫn tấn công.
Cụm từ kết hợp
central midfieldertiền vệ trung tâmattacking midfieldertiền vệ tấn côngdefensive midfieldertiền vệ phòng ngự
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
playmakercụm từ
cầu thủ tạo cơ hội
box-to-box midfieldercụm từ
tiền vệ có khả năng chạy cả phòng thủ lẫn tấn công
💡Mẹo hay
Vị trí và vai trò
Tiền vệ thường được chia thành ba loại chính: tấn công, trung tâm và phòng ngự, mỗi loại có vai trò khác nhau.
⚡Quy tắc vàng
Kỹ năng cần thiết
Một tiền vệ xuất sắc cần có khả năng kiểm soát bóng, chuyền chính xác và khả năng chiến thuật cao.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'mid' (giua) và 'fielder' (cầu thủ), mô tả vị trí giữa sân trong bóng đá.
📝Ghi chú sử dụng
Tiền vệ là một vị trí quan trọng trong bóng đá, yêu cầu cầu thủ có khả năng đa năng và khả năng chiến thuật cao.
Phân tích từ
mid
giua
prefixfielder
cầu thủ
rootTừ Điển Anh Việt