Looking up...
Cẩn thận, chi tiết đến mức không bỏ sót bất kỳ chi tiết nhỏ nào.
She is a meticulous editor who checks every comma and period.
Cô ấy là một biên tập viên cẩn thận, kiểm tra từng dấu phẩy và dấu chấm.
The detective was meticulous in his investigation.
Cảnh sát trưởng rất cẩn thận trong cuộc điều tra của mình.
Thường dùng để mô tả người làm việc cực kỳ cẩn thận và có tính chính xác cao.
Từ này thường dùng để mô tả người làm việc trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao, như y tế, kỹ thuật, hoặc tài chính.
Mặc dù 'meticulous' có nghĩa là cẩn thận, nhưng nó không mang nghĩa là làm việc chậm. Nó chỉ nhấn mạnh đến sự chính xác và sự chú ý chi tiết.
Từ gốc Latin 'meticulosus', có nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'cẩn thận', từ 'metus' nghĩa là 'sợ hãi'.
Thường dùng để mô tả người làm việc có tính chính xác cao, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác như y tế, kỹ thuật, hoặc tài chính.