For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

meta-agent

/ˈmɛtə ˈeɪdʒənt/
noun★Nâng cao
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu tự động hóa được thiết kế để hoạt động như một đại lý, thực hiện các tác vụ hoặc giao dịch một cách độc lập mà không cần sự can thiệp của con người.

Meta-agents are transforming customer service by automating responses to common queries.

Các cơ sở dữ liệu tự động hóa đang thay đổi dịch vụ khách hàng bằng cách tự động hóa phản hồi cho các câu hỏi thường gặp.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả các hệ thống tự động hóa cao cấp.

Cụm từ kết hợp

AI meta-agentcơ sở dữ liệu tự động hóa AIautonomous meta-agentcơ sở dữ liệu tự động hóa độc lập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

autonomous operationcụm từ
hoạt động độc lập
AI-driven automationcụm từ
tự động hóa do AI điều khiển

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Meta-agent thường được sử dụng để mô tả các hệ thống tự động hóa cao cấp, không phải các đại lý con người.

⚡Quy tắc vàng

Lĩnh vực sử dụng

Meta-agent chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'meta' (mức cao hơn) và 'agent' (đại lý), mô tả các hệ thống tự động hóa hoạt động độc lập.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả các hệ thống tự động hóa cao cấp.

Phân tích từ

meta
mức cao hơn
prefix
+
agent
đại lý
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →