medical

/ˈmɛdɪkəl/
adjectiveTrung cấp y học
🏥Y học
trang trọng

Thuộc về y học hoặc liên quan đến việc chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe.

Medical professionals include doctors and nurses.

Các chuyên gia y tế bao gồm bác sĩ và y tá.

💡

Thường dùng để mô tả các thiết bị, phương pháp hoặc chuyên gia liên quan đến y học.

Cụm từ kết hợp

medical check-upkhám sức khỏemedical schooltrường đại học ymedical recordshồ sơ bệnh án

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'medical' thường dùng để mô tả các thiết bị, phương pháp hoặc chuyên gia liên quan đến y học.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'medical' với 'medicine' (thuốc) hoặc 'medicinal' (có tính chất chữa bệnh).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'medical' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'medicus', nghĩa là 'bác sĩ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế và chuyên nghiệp.

Phân tích từ

medic
bác sĩ
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt