mediation
/ˌmiːdiˈeɪʃən/Sự trung gian hoặc giải quyết tranh chấp thông qua một bên trung lập (trung gian) để giúp các bên đạt được thỏa thuận mà không cần đến tòa án.
The two companies agreed to mediation to resolve their contract dispute.
Hai công ty đồng ý giải quyết tranh chấp hợp đồng thông qua sự trung gian.
Mediation is often faster and less expensive than going to court.
Sự trung gian thường nhanh hơn và tiết kiệm chi phí hơn so với việc kiện tụng.
Trong pháp luật, sự trung gian là một phương pháp giải quyết tranh chấp mà không cần đến tòa án, thường được sử dụng trong các vụ tranh chấp thương mại, gia đình hoặc lao động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'mediation' và 'arbitration'
'Mediation' là quá trình tự nguyện, nơi các bên cố gắng đạt được thỏa thuận với sự giúp đỡ của một trung gian. 'Arbitration' là quá trình một bên thứ ba đưa ra quyết định ràng buộc.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng về sự trung gian
Sự trung gian phải được thực hiện bởi một bên trung lập và không có quyền buộc các bên phải chấp nhận bất kỳ thỏa thuận nào.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'mediation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mediatio', có nghĩa là 'sự trung gian'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả quá trình giải quyết tranh chấp thông qua một bên trung lập.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'mediation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả quá trình giải quyết tranh chấp mà không cần đến tòa án. Nó khác với 'arbitration' (trọng tài), nơi một bên thứ ba đưa ra quyết định ràng buộc.