Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mechanical linkage

/məˈkænɪkəl ˈlɪŋkɪdʒ/
hệ thống liên kết cơ khí

The robotic arm uses a series of mechanical linkages to transfer motion from the motor to the gripper.

Cánh tay robot sử dụng một loạt hệ thống liên kết cơ khí để truyền chuyển động từ động cơ tới bộ phận kẹp.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Bộ phận cơ khí gồm nhiều khớp nối, thanh nối hoặc cơ cấu khác dùng để truyền chuyển động giữa các bộ phận trong máy móc.

The car's steering system relies on a rack-and-pinion mechanical linkage to convert rotational motion into linear motion.

Hệ thống lái của xe ô tô dựa vào hệ thống liên kết cơ khí thanh răng-bánh răng để chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng.

In a bicycle, the chain and derailleur form a mechanical linkage that transfers pedal power to the wheels.

Ở xe đạp, xích và bộ chuyển bánh răng tạo thành một hệ thống liên kết cơ khí truyền lực từ bàn đạp đến bánh xe.

Thường được sử dụng trong thiết kế máy móc, robot, ô tô và các thiết bị cơ khí khác.

Cụm từ kết hợp

design a mechanical linkagethiết kế hệ thống liên kết cơ khíadjust the mechanical linkageđiều chỉnh hệ thống liên kết cơ khímechanical linkage efficiencyhiệu suất hệ thống liên kết cơ khí

Từ đồng nghĩa

mechanismlinkage systemkinematic chain

Từ trái nghĩa

electrical linkagehydraulic linkage

Cụm từ liên quan

four-bar linkagecụm từ
hệ thống liên kết bốn thanh
slider-crank mechanismcụm từ
cơ cấu trục khuỷu-thanh truyền

Mẹo hay

Phân biệt 'mechanical linkage' và 'mechanism'

'Mechanical linkage' thường chỉ các bộ phận cơ khí truyền chuyển động, trong khi 'mechanism' có thể bao gồm cả các thành phần phi cơ khí (như điện tử) và có chức năng phức tạp hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ này chỉ áp dụng cho các hệ thống truyền chuyển động cơ khí. Đối với hệ thống truyền lực bằng điện hoặc thủy lực, sử dụng các thuật ngữ chuyên biệt tương ứng.

Nguồn gốc từ

Từ 'mechanical' (thuộc về cơ khí) xuất phát từ tiếng Latin 'mechanicus', liên quan đến 'machina' (máy móc). 'Linkage' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'linc', nghĩa là 'sự kết nối'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí và thiết kế máy móc. Không nên nhầm lẫn với 'electrical linkage' (hệ thống liên kết điện) hay 'hydraulic linkage' (hệ thống liên kết thủy lực).

Phân tích từ

mechanical
thuộc về cơ khí
root
+
linkage
sự kết nối, liên kết
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.