Looking up...
The robotic arm uses a series of mechanical linkages to transfer motion from the motor to the gripper.
Cánh tay robot sử dụng một loạt hệ thống liên kết cơ khí để truyền chuyển động từ động cơ tới bộ phận kẹp.
Bộ phận cơ khí gồm nhiều khớp nối, thanh nối hoặc cơ cấu khác dùng để truyền chuyển động giữa các bộ phận trong máy móc.
The car's steering system relies on a rack-and-pinion mechanical linkage to convert rotational motion into linear motion.
Hệ thống lái của xe ô tô dựa vào hệ thống liên kết cơ khí thanh răng-bánh răng để chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng.
In a bicycle, the chain and derailleur form a mechanical linkage that transfers pedal power to the wheels.
Ở xe đạp, xích và bộ chuyển bánh răng tạo thành một hệ thống liên kết cơ khí truyền lực từ bàn đạp đến bánh xe.
Thường được sử dụng trong thiết kế máy móc, robot, ô tô và các thiết bị cơ khí khác.
'Mechanical linkage' thường chỉ các bộ phận cơ khí truyền chuyển động, trong khi 'mechanism' có thể bao gồm cả các thành phần phi cơ khí (như điện tử) và có chức năng phức tạp hơn.
Thuật ngữ này chỉ áp dụng cho các hệ thống truyền chuyển động cơ khí. Đối với hệ thống truyền lực bằng điện hoặc thủy lực, sử dụng các thuật ngữ chuyên biệt tương ứng.
Từ 'mechanical' (thuộc về cơ khí) xuất phát từ tiếng Latin 'mechanicus', liên quan đến 'machina' (máy móc). 'Linkage' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'linc', nghĩa là 'sự kết nối'.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí và thiết kế máy móc. Không nên nhầm lẫn với 'electrical linkage' (hệ thống liên kết điện) hay 'hydraulic linkage' (hệ thống liên kết thủy lực).