mask one's emotions
giấu cảm xúcShe masked her emotions during the meeting to avoid showing her frustration.
Cô ấy đã giấu cảm xúc trong cuộc họp để tránh thể hiện sự thất vọng.
Kiềm chế hoặc che giấu cảm xúc thật của mình, đặc biệt là trong những tình huống xã hội hoặc căng thẳng.
He masked his emotions well, but his eyes betrayed his sadness.
Anh ấy che giấu cảm xúc khá tốt, nhưng đôi mắt lại lộ nỗi buồn.
She masked her anger with a polite smile.
Cô ấy che giấu sự tức giận bằng một nụ cười lịch sự.
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp xã hội, công việc, hoặc khi muốn giữ bình tĩnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh sự kiềm chế cảm xúc. Tránh dùng thay thế cho 'feel nothing' (không cảm thấy gì) vì 'mask' ngụ ý che giấu cảm xúc thật.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'mask' và 'suppress'
'Mask one's emotions' nhấn mạnh hành động che giấu (thường bằng biểu hiện khác), trong khi 'suppress' ám chỉ ngăn chặn cảm xúc bộc phát hoàn toàn. Ví dụ: 'She masked her anger with a smile' (cười để che giấu tức giận) ≠ 'She suppressed her anger' (kiềm nén tức giận không biểu lộ).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động che giấu cảm xúc, thường nhằm mục đích bảo vệ bản thân hoặc tuân theo chuẩn mực xã hội. Khác với 'suppress' (áp chế cảm xúc), 'mask' ám chỉ sự che đậy có chủ đích, đôi khi bằng cách thể hiện cảm xúc khác đi.