mask one's emotions

thành ngữ
giấu cảm xúc

She masked her emotions during the meeting to avoid showing her frustration.

Cô ấy đã giấu cảm xúc trong cuộc họp để tránh thể hiện sự thất vọng.


Nghĩa thực sự
Che giấu cảm xúc thật của mình, thường bằng cách thể hiện cảm xúc khác đi hoặc kiềm chế biểu hiện.
Nghĩa đen
đeo mặt nạ lên cảm xúc
Phân tích nghĩa đen
maskmặt nạ (vật che mặt)+one's emotionscảm xúc của ai đó
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đeo mặt nạ che giấu khuôn mặt thật, tượng trưng cho việc che giấu cảm xúc bên trong.
Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên công ty che giấu sự thất vọng trước sếp khi được giao công việc khó khăn, thể hiện sự chuyên nghiệp bằng nụ cười lịch sự.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, việc che giấu cảm xúc trong môi trường công sở hoặc xã hội được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Đông, điều này có thể bị coi là thiếu chân thành hoặc xa cách.
chung

Kiềm chế hoặc che giấu cảm xúc thật của mình, đặc biệt là trong những tình huống xã hội hoặc căng thẳng.

He masked his emotions well, but his eyes betrayed his sadness.

Anh ấy che giấu cảm xúc khá tốt, nhưng đôi mắt lại lộ nỗi buồn.

She masked her anger with a polite smile.

Cô ấy che giấu sự tức giận bằng một nụ cười lịch sự.

Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp xã hội, công việc, hoặc khi muốn giữ bình tĩnh.

Cụm từ liên quan

wear a maskcụm từ
đeo mặt nạ (nghĩa đen hoặc ẩn dụ)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh sự kiềm chế cảm xúc. Tránh dùng thay thế cho 'feel nothing' (không cảm thấy gì) vì 'mask' ngụ ý che giấu cảm xúc thật.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'mask' và 'suppress'

'Mask one's emotions' nhấn mạnh hành động che giấu (thường bằng biểu hiện khác), trong khi 'suppress' ám chỉ ngăn chặn cảm xúc bộc phát hoàn toàn. Ví dụ: 'She masked her anger with a smile' (cười để che giấu tức giận) ≠ 'She suppressed her anger' (kiềm nén tức giận không biểu lộ).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động che giấu cảm xúc, thường nhằm mục đích bảo vệ bản thân hoặc tuân theo chuẩn mực xã hội. Khác với 'suppress' (áp chế cảm xúc), 'mask' ám chỉ sự che đậy có chủ đích, đôi khi bằng cách thể hiện cảm xúc khác đi.

Từ Điển Anh Việt