marketing

/ˈmɑːkɪtɪŋ/
nounTrung cấp quảng cáo và bán hàng
💼Kinh doanh
trang trọng

Quá trình nghiên cứu, tạo ra, thông báo và bán hàng cho sản phẩm hoặc dịch vụ, nhằm thu hút và giữ chân khách hàng.

Effective marketing requires understanding customer needs.

Quảng cáo hiệu quả yêu cầu hiểu rõ nhu cầu của khách hàng.

💡

Marketing bao gồm nhiều phương pháp như quảng cáo, bán hàng trực tuyến, tiếp thị nội dung, và phân tích thị trường.

thông thường

Hoạt động quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các kênh truyền thông và kỹ thuật số.

Social media marketing has become essential for modern businesses.

Marketing trên mạng xã hội đã trở thành yếu tố quan trọng cho các doanh nghiệp hiện đại.

💡

Marketing số (digital marketing) là một phần quan trọng của chiến lược kinh doanh hiện đại.

Cụm từ kết hợp

digital marketingquảng cáo sốsocial media marketingquảng cáo trên mạng xã hộicontent marketingtiếp thị nội dung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

viral marketingcụm từ
quảng cáo lan truyền nhanh trên mạng
inbound marketingcụm từ
quảng cáo thu hút khách hàng thông qua nội dung hữu ích

💡Mẹo hay

Lợi ích của marketing

Marketing giúp doanh nghiệp tăng doanh thu, mở rộng thị trường và xây dựng thương hiệu.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng của marketing

Hiểu rõ khách hàng và cung cấp giá trị thực sự để thành công.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mercatus' (thị trường) và 'merx' (hàng hóa), marketing phát triển từ quá trình mua bán hàng hóa.

📝Ghi chú sử dụng

Marketing không chỉ là quảng cáo mà còn bao gồm nghiên cứu thị trường, phân tích khách hàng và chiến lược bán hàng.

Phân tích từ

market
thị trường
root
+
-ing
đang thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt