Looking up...
The company increased its market share by 5% last quarter.
Công ty đã tăng thị phần lên 5% trong quý vừa qua.
Tỷ lệ phần trăm doanh thu hoặc doanh số bán hàng của một doanh nghiệp so với toàn bộ doanh thu hoặc doanh số của ngành.
Apple holds a 20% market share in the smartphone industry.
Apple chiếm 20% thị phần trong ngành công nghiệp điện thoại thông minh.
The startup gained significant market share by offering lower prices.
Công ty khởi nghiệp đã giành được thị phần đáng kể bằng cách đưa ra mức giá thấp hơn.
Thị phần có thể được đo lường theo doanh thu, doanh số, hoặc số lượng sản phẩm bán ra, tùy thuộc vào ngành.
Thị phần là tỷ lệ phần trăm so với toàn ngành, trong khi doanh thu là tổng doanh số bán hàng bằng tiền. Một doanh nghiệp có thể có doanh thu cao nhưng thị phần thấp nếu ngành đó rất lớn.
Thị phần = (Doanh thu hoặc doanh số của doanh nghiệp / Tổng doanh thu hoặc doanh số của ngành) × 100%. Đơn vị đo lường phải nhất quán (ví dụ: doanh thu bằng USD, doanh số bằng sản phẩm).
Combination of 'market' (from Old English 'market', meaning 'a meeting at a fixed time for buying and selling goods') and 'share' (from Old English 'scearu', meaning 'a portion or division'). The phrase emerged in the late 19th century in business contexts.
Thị phần thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, phân tích thị trường, và chiến lược kinh doanh. Nó không nhất thiết phản ánh lợi nhuận, vì doanh nghiệp có thể chiếm thị phần lớn nhưng lợi nhuận thấp do cạnh tranh khốc liệt.