market share

/ˈmɑːrkɪt ʃɛər/
phraseTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Phần trăm doanh thu hoặc lượng bán hàng của một công ty trong một thị trường cụ thể so với tổng doanh thu hoặc lượng bán hàng của toàn thị trường.

Apple holds a significant market share in the smartphone industry.

Apple chiếm một phần thị phần lớn trong ngành công nghiệp điện thoại thông minh.

The company aims to increase its market share by 10% next year.

Công ty nhằm mục đích tăng thị phần của mình lên 10% trong năm tới.

💡

Thị phần thường được tính bằng phần trăm và là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức mạnh cạnh tranh của một công ty trong một thị trường.

Cụm từ kết hợp

increase market sharetăng thị phầnlose market sharemất thị phầndominate market sharechi phối thị phần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

market leadercụm từ
nhà lãnh đạo thị trường
market penetrationcụm từ
xâm nhập thị trường

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thị phần thường được tính bằng phần trăm và là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức mạnh cạnh tranh của một công ty trong một thị trường.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Thị phần là một chỉ số quan trọng trong phân tích thị trường và chiến lược kinh doanh, nên cần được tính toán và theo dõi chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'market' (thị trường) và 'share' (phần) kết hợp để chỉ phần trăm doanh thu hoặc lượng bán hàng của một công ty trong một thị trường.

📝Ghi chú sử dụng

Thị phần thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, phân tích thị trường và chiến lược kinh doanh.

Phân tích từ

market
thị trường
root
+
share
phần
root
Ghi chú vào May 2, 2026ENVI