market share
/ˈmɑːrkɪt ʃɛər/noun phrase★Trung cấp— tỷ lệ thị trường
💼Kinh doanh
trang trọng
Phần trăm hoặc tỷ lệ doanh thu hoặc lượng bán hàng mà một công ty hoặc thương hiệu chiếm trong một thị trường cụ thể.
Samsung aims to increase its market share in the electric vehicle sector.
Samsung nhằm tăng tỷ lệ thị trường của mình trong lĩnh vực ô tô điện.
💡
Thường được tính bằng phần trăm doanh thu hoặc lượng bán hàng so với tổng thị trường.
Cụm từ kết hợp
increase market sharetăng tỷ lệ thị trườnglose market sharemất tỷ lệ thị trườngdominate market shaređомини thị trường
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Tỷ lệ thị trường thường được tính bằng phần trăm doanh thu hoặc lượng bán hàng so với tổng thị trường.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Tỷ lệ thị trường là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức mạnh cạnh tranh của một công ty.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'market' (thị trường) và 'share' (phần, tỷ lệ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong kinh doanh và tài chính để phân tích sức mạnh cạnh tranh của một công ty.
Phân tích từ
market
thị trường
rootshare
phần, tỷ lệ
rootTừ Điển Anh Việt