market position
/ˈmɑːrkɪt pəˈzɪʃən/Vị trí mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty chiếm trong thị trường so với các đối thủ cạnh tranh.
Apple has maintained a strong market position in the smartphone market for years.
Apple đã duy trì một vị trí thị trường mạnh mẽ trong thị trường điện thoại thông minh trong nhiều năm.
Thường được đo bằng thị phần, doanh thu, hoặc mức độ nhận diện thương hiệu.
Tính chất cạnh tranh của một công ty trong một lĩnh vực hoặc thị trường cụ thể.
Investors analyze a company's market position before making investment decisions.
Nhà đầu tư phân tích vị trí thị trường của một công ty trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
Có thể liên quan đến các yếu tố như giá trị thương hiệu, chất lượng sản phẩm, và chiến lược tiếp thị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Vị trí thị trường thường liên quan đến thị phần, nhưng cũng có thể bao gồm các yếu tố khác như uy tín thương hiệu.
⚡Quy tắc vàng
Định nghĩa chính xác
Vị trí thị trường không chỉ là thị phần, mà còn bao gồm các yếu tố như chất lượng sản phẩm và chiến lược tiếp thị.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'market' (thị trường) và 'position' (vị trí), bắt nguồn từ ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính, phân tích thị trường, và chiến lược kinh doanh.