market penetration

/ˈmɑːrkɪt pɛnɪˈtreɪʃən/
noun phraseTrung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Sự mở rộng hoặc tăng cường sự hiện diện của một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu trong một thị trường cụ thể, thường bằng cách tăng số lượng khách hàng hoặc thị phần.

Market penetration strategies include aggressive advertising and competitive pricing.

Các chiến lược thâm nhập thị trường bao gồm quảng cáo tích cực và định giá cạnh tranh.

💡

Thông thường được đo bằng tỷ lệ thị phần (market share) hoặc số lượng khách hàng.

Cụm từ kết hợp

increase market penetrationtăng cường sự thâm nhập thị trườngmarket penetration strategychiến lược thâm nhập thị trườnghigh market penetrationsự thâm nhập thị trường cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

market sharecụm từ
tỷ lệ thị phần
market expansioncụm từ
sự mở rộng thị trường

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'market penetration' và 'market expansion'

'Market penetration' tập trung vào tăng cường sự hiện diện trong thị trường hiện có, còn 'market expansion' có thể bao gồm mở rộng vào thị trường mới.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo lường

Thông thường được đo bằng tỷ lệ thị phần (market share) hoặc số lượng khách hàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'market' (thị trường) và 'penetration' (sự thâm nhập).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong kinh doanh và tiếp thị để mô tả sự tăng cường sự hiện diện của một sản phẩm hoặc thương hiệu trong thị trường.

Phân tích từ

market
thị trường
root
+
penetration
sự thâm nhập
root
Từ Điển Anh Việt