market loss

/ˈmɑːrkɪt lɒs/
noun phraseTrung cấp
💰Tài chính
chuyên ngành

Sự mất mát về giá trị hoặc doanh thu do các yếu tố thị trường như giá cả giảm, nhu cầu giảm, hoặc sự cạnh tranh tăng.

Investors faced market losses due to the economic downturn.

Những nhà đầu tư phải đối mặt với sự mất mát trên thị trường do suy thoái kinh tế.

💡

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả các kết quả tài chính không tốt.

Cụm từ kết hợp

report a market lossbáo cáo sự mất mát trên thị trườngsustain market lossesbị mất mát liên tục trên thị trường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

market gaincụm từ
sự tăng giá trị hoặc doanh thu trên thị trường

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'market loss' khi nói về kết quả tài chính không tốt do yếu tố thị trường, không dùng cho các mất mát khác.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'loss'

'Market loss' cụ thể hơn 'loss', chỉ ra nguyên nhân là thị trường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'market' (thị trường) và 'loss' (sự mất mát), bắt nguồn từ ngữ cảnh tài chính và kinh doanh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, phân tích thị trường và kinh doanh.

Phân tích từ

market
thị trường
root
+
loss
sự mất mát
root
Từ Điển Anh Việt