march

/mɑːrtʃ/
noun, verbTrung cấp tháng ba
trang trọng

Tháng ba trong năm, là tháng thứ ba trong lịch Gregorian.

March is the third month of the year.

Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm.

💡

Trong lịch Gregorian, tháng Ba có 31 ngày.

trang trọng

Đi bộ với nhịp điệu chậm và đều, thường trong các cuộc diễu hành.

The soldiers marched in perfect formation.

Các binh sĩ diễu hành với hình thức hoàn hảo.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc diễu hành quân sự hoặc các sự kiện chính thức.

Cụm từ kết hợp

march ontiếp tục đi bộmarch pastdiễu hành qua

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

march to a different drummerthành ngữ
làm theo cách riêng của mình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi dùng 'march' như một động từ, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa khác.

Quy tắc vàng

Diễn tả thời gian

Khi nói về tháng Ba, hãy sử dụng 'March' với chữ hoa đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'Martius', tên của thần chiến tranh Mars.

📝Ghi chú sử dụng

Khi dùng như một động từ, 'march' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các sự kiện chính thức.

Phân tích từ

march
tháng ba hoặc hành động diễu hành
root
Từ Điển Anh Việt