maple

/ˈmeɪpəl/
nounCơ bản
trang trọng

Loài cây thuộc họ phỉ (Aceraceae), có lá hình tay và thường có màu đỏ hoặc vàng khi rụng lá.

Maple leaves turn bright red in autumn.

Lá phỉ trở nên đỏ rực trong mùa thu.

💡

Tên khoa học của cây phỉ là Acer.

⚙️Kỹ thuật
trang trọng

Loại gỗ được lấy từ cây phỉ, thường được sử dụng trong gia công nội thất và đồ gỗ cao cấp.

The furniture is made of solid maple wood.

Đồ nội thất được làm từ gỗ phỉ nguyên khối.

💡

Gỗ phỉ được đánh giá cao vì độ bền và vân gỗ đẹp.

thông thường

Nước siro hoặc xì dầu được chiết xuất từ nhựa cây phỉ, thường được dùng làm nguyên liệu làm kẹo hoặc tráng men.

Maple syrup is a popular topping for pancakes.

Xì dầu phỉ là một món tráng miệng phổ biến cho bánh xèo.

💡

Nước xì dầu phỉ được sản xuất chủ yếu ở Canada và Hoa Kỳ.

Cụm từ kết hợp

maple syrupxì dầu phỉmaple leaflá phỉmaple woodgỗ phỉ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

maple leafcụm từ
lá phỉ
maple sugarcụm từ
đường phỉ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'maple' có thể dùng để chỉ cả cây và sản phẩm từ cây phỉ, nên cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'maple' với các loại cây khác như 'oak' (sồi) hoặc 'pine' (thông).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'maple' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mapulder', có liên quan đến từ tiếng Latinh 'acer' có nghĩa là 'cây phỉ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'maple' thường được dùng để chỉ cả cây và sản phẩm từ cây phỉ như gỗ hoặc xì dầu.

Phân tích từ

maple
phỉ
root
Từ Điển Anh Việt