Looking up...
Quá trình hoặc hoạt động sản xuất hàng hoá, đặc biệt trong quy mô công nghiệp.
Manufacturing in this plant follows strict quality standards.
Quy trình sản xuất tại nhà máy này tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
Có thể dùng như tính từ trong cụm 'manufacturing sector' (ngành sản xuất).
Khi nói về ngành, dùng 'manufacturing sector'; khi nói về quy trình, dùng 'manufacturing process'.
Từ Latin 'manufactura' (handiwork), ghép của 'manu-' (tay) + 'facere' (làm).
Trong tiếng Việt, 'manufacturing' thường dịch là 'sản xuất', nhưng khi dùng như tính từ, có thể giữ nguyên 'manufacturing' (ví dụ: manufacturing cost).