making

/ˈmeɪ.kɪŋ/
nounTrung cấp sự làm, quá trình tạo ra
chung

Quá trình tạo ra hoặc sản xuất một vật phẩm hoặc kết quả.

The making of a film involves many stages.

Quá trình làm phim bao gồm nhiều giai đoạn.

💡

Thường dùng để chỉ quá trình sản xuất hoặc tạo ra một thứ gì đó.

chung

Sự ảnh hưởng hoặc tác động đến kết quả cuối cùng.

His hard work was the making of his success.

Công việc chăm chỉ của anh ấy là nguồn gốc của sự thành công của anh ấy.

💡

Dùng để chỉ rằng một yếu tố nào đó là nguyên nhân chính dẫn đến kết quả.

Cụm từ kết hợp

the making ofquá trình tạo ramake a differencelàm thay đổimake a livingsống bằng nghề nghiệp

Cụm từ liên quan

make a livingcụm từ
sống bằng nghề nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng 'making' trong ngữ cảnh sản xuất

'Making' thường dùng để chỉ quá trình sản xuất hoặc tạo ra một thứ gì đó, chẳng hạn như 'the making of a film' (quá trình làm phim).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'making' và 'make'

'Making' là danh từ, chỉ quá trình tạo ra, còn 'make' là động từ, có nghĩa là 'làm'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'make' (làm) + hậu tố '-ing' (quá trình).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ quá trình sản xuất hoặc tạo ra một thứ gì đó. Có thể dùng để chỉ sự ảnh hưởng hoặc tác động đến kết quả cuối cùng.

Phân tích từ

make
làm
root
+
-ing
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt