make things worse

/meɪk θɪŋz wɜːrs/
phraseTrung cấp
thông thường

Làm cho một tình huống hoặc tình hình trở nên tồi tệ hơn, xấu đi hơn

If you don't apologize, you'll only make things worse.

Nếu anh không xin lỗi, anh chỉ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

The new policy made things worse for small businesses.

Chính sách mới đã làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn cho các doanh nghiệp nhỏ.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình huống trở nên xấu đi hơn do hành động hoặc quyết định của ai đó.

Cụm từ kết hợp

make things worselàm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

add fuel to the firethành ngữ
làm cho tình huống trở nên xấu đi hơn
pour oil on troubled watersthành ngữ
giảm thiểu căng thẳng hoặc xung đột

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Câu này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng hành động của ai đó đã làm cho tình huống trở nên tồi tệ hơn.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu này chỉ được sử dụng để mô tả sự xấu đi của tình huống, không được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để mô tả sự xấu đi của tình huống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, công việc hoặc quan hệ cá nhân để chỉ sự xấu đi của tình hình.

Phân tích từ

make
làm
verb
+
things
các vấn đề hoặc tình huống
noun
+
worse
tồi tệ hơn
adjective
Từ Điển Anh Việt