make matters worse

/meɪk ˈmætərz wɜːrs/
làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn

His careless words made matters worse.

Các lời nói bất cẩn của anh ấy đã làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.


thông thường

Làm cho một tình hình khó khăn hoặc xấu đi thêm, làm cho nó trở nên tồi tệ hơn.

The argument made matters worse between the two friends.

Cuộc tranh luận đã làm cho mối quan hệ giữa hai người bạn trở nên tồi tệ hơn.

If you don't fix the problem now, it will only make matters worse.

Nếu anh không sửa chữa vấn đề ngay bây giờ, điều đó chỉ sẽ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện làm cho một tình hình khó khăn trở nên tồi tệ hơn.

Cụm từ kết hợp

make things worselàm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

add fuel to the firethành ngữ
làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn
pour oil on troubled watersthành ngữ
giảm thiểu căng thẳng hoặc xung đột

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc làm cho một tình hình trở nên tồi tệ hơn, thường trong các tình huống xã hội hoặc tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai ngữ cảnh

Đừng sử dụng cụm từ này trong các tình huống mà tình hình không thực sự tồi tệ hơn, vì nó có thể gây hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả việc làm cho một tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà một hành động hoặc sự kiện làm cho một tình hình khó khăn trở nên tồi tệ hơn.

Phân tích từ

make
làm
verb
+
matters
các vấn đề hoặc tình hình
noun
+
worse
tồi tệ hơn
adverb
Từ Điển Anh Việt