make matters worse
/meɪk ˈmætərz wɜːrs/Làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn, làm cho vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn
His careless remarks made matters worse during the negotiation.
Các bình luận bất cẩn của anh ấy đã làm cho tình hình trong cuộc thương thảo trở nên tồi tệ hơn.
The company's decision to cut costs made matters worse for employees.
Quyết định của công ty cắt giảm chi phí đã làm cho tình hình của nhân viên trở nên tồi tệ hơn.
Thường được sử dụng để mô tả việc một hành động hoặc sự kiện làm cho một tình huống khó khăn trở nên tồi tệ hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh việc một hành động hoặc sự kiện làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Không nên sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả việc cải thiện tình hình.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'make' (làm), 'matters' (vấn đề) và 'worse' (tồi tệ hơn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, kinh doanh hoặc cá nhân để mô tả việc một hành động làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.