make matters worse

/meɪk ˈmætərz wɜːrs/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn, làm cho vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn
Nghĩa đen
Làm cho các vấn đề trở nên tồi tệ hơn
Phân tích nghĩa đen
makelàm+mattersvấn đề+worsetồi tệ hơn
Hình ảnh ẩn dụ
Mô tả một tình huống trong đó một hành động hoặc sự kiện làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn, như thêm nhiên liệu vào lửa.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, một bên nói một điều làm cho tình hình trở nên căng thẳng hơn.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc một hành động làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn, và tương đương với các cụm từ như 'add insult to injury' hoặc 'pour oil on the flames'.
thông thường

Làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn, làm cho vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn

His careless remarks made matters worse during the negotiation.

Các bình luận bất cẩn của anh ấy đã làm cho tình hình trong cuộc thương thảo trở nên tồi tệ hơn.

The company's decision to cut costs made matters worse for employees.

Quyết định của công ty cắt giảm chi phí đã làm cho tình hình của nhân viên trở nên tồi tệ hơn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả việc một hành động hoặc sự kiện làm cho một tình huống khó khăn trở nên tồi tệ hơn.

Cụm từ kết hợp

make things worselàm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

add insult to injurythành ngữ
làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn
pour oil on the flamesthành ngữ
làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh việc một hành động hoặc sự kiện làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Không nên sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả việc cải thiện tình hình.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'make' (làm), 'matters' (vấn đề) và 'worse' (tồi tệ hơn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, kinh doanh hoặc cá nhân để mô tả việc một hành động làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Phân tích từ

make
làm
verb
+
matters
vấn đề
noun
+
worse
tồi tệ hơn
adjective
Từ Điển Anh Việt