make matters worse
làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơnHis careless words made matters worse.
Các lời nói bất cẩn của anh ấy đã làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Làm cho một tình hình khó khăn hoặc xấu đi thêm, làm cho nó trở nên tồi tệ hơn.
The argument made matters worse between the two friends.
Cuộc tranh luận đã làm cho mối quan hệ giữa hai người bạn trở nên tồi tệ hơn.
If you don't fix the problem now, it will only make matters worse.
Nếu anh không sửa chữa vấn đề ngay bây giờ, điều đó chỉ sẽ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện làm cho một tình hình khó khăn trở nên tồi tệ hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc làm cho một tình hình trở nên tồi tệ hơn, thường trong các tình huống xã hội hoặc tình huống khó khăn.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng sai ngữ cảnh
Đừng sử dụng cụm từ này trong các tình huống mà tình hình không thực sự tồi tệ hơn, vì nó có thể gây hiểu nhầm.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả việc làm cho một tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà một hành động hoặc sự kiện làm cho một tình hình khó khăn trở nên tồi tệ hơn.