make haste
/meɪk heɪst/phrase★Trung cấp
trang trọngthông thường
Làm việc nhanh chóng hoặc đi nhanh để tránh mất thời gian hoặc cơ hội.
The doctor told us to make haste as the patient's condition was worsening.
Bác sĩ bảo chúng ta phải vội vàng vì tình trạng bệnh nhân đang xấu đi.
💡
Thường dùng để khuyến khích người khác nhanh chóng hành động.
Cụm từ kết hợp
make hastevội vàngmake haste tovội vàng để
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
make haste slowlycụm từ
Làm việc nhanh nhưng cẩn thận
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học cổ
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc văn nói chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'make haste' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'hasten' (nhanh chóng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học cổ hoặc văn nói chính thức để khuyến khích hành động nhanh chóng.
Phân tích từ
make
làm
verbhaste
nhanh chóng
nounTừ Điển Anh Việt