Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

magnetic

/ˈmæɡnətɪk/
adjective★Trung cấp— có tính từ tính
trang trọng

Có tính từ tính, có khả năng hút hoặc bị hút bởi các vật liệu từ tính khác.

Magnets are used in many electronic devices.

Nam châm được sử dụng trong nhiều thiết bị điện tử.

💡

Từ này thường được dùng để mô tả vật liệu có tính từ tính.

thông thường

Có sức hút mạnh mẽ hoặc thu hút sự chú ý.

She has a magnetic personality that draws people to her.

Cô ấy có tính cách hấp dẫn khiến mọi người bị thu hút.

💡

Dùng để mô tả sự hấp dẫn hoặc sức hút của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

magnetic fieldtrường từmagnetic attractionsức hút từ tínhmagnetic northđiểm bắc từ

Từ đồng nghĩa

attractivealluringdrawing

Từ trái nghĩa

repulsiveunattractivedull

Cụm từ liên quan

magnetic personalitycụm từ
tính cách hấp dẫn
magnetic resonance imagingcụm từ
chụp cắt lớp từ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'magnetic' có thể dùng để mô tả vật lý hoặc sự hấp dẫn, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Trong ngữ cảnh khoa học, 'magnetic' chỉ tính từ tính; trong ngữ cảnh thông tục, nó có thể mô tả sự hấp dẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'magnetum', có liên quan đến từ 'magnesia' (một loại đá từ tính).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'magnetic' có thể dùng để mô tả vật lý (tính từ tính) hoặc sự hấp dẫn (nghĩa bóng).

Phân tích từ

magnet
nam châm
root
+
-ic
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.