Looking up...
Có tính từ tính, có khả năng hút hoặc bị hút bởi các vật liệu từ tính khác.
Magnets are used in many electronic devices.
Nam châm được sử dụng trong nhiều thiết bị điện tử.
Từ này thường được dùng để mô tả vật liệu có tính từ tính.
Có sức hút mạnh mẽ hoặc thu hút sự chú ý.
She has a magnetic personality that draws people to her.
Cô ấy có tính cách hấp dẫn khiến mọi người bị thu hút.
Dùng để mô tả sự hấp dẫn hoặc sức hút của một người hoặc vật.
Lưu ý rằng 'magnetic' có thể dùng để mô tả vật lý hoặc sự hấp dẫn, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Trong ngữ cảnh khoa học, 'magnetic' chỉ tính từ tính; trong ngữ cảnh thông tục, nó có thể mô tả sự hấp dẫn.
Từ gốc Latin 'magnetum', có liên quan đến từ 'magnesia' (một loại đá từ tính).
Từ 'magnetic' có thể dùng để mô tả vật lý (tính từ tính) hoặc sự hấp dẫn (nghĩa bóng).