For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

made

/meɪd/
verb★Trung cấp
trang trọng

Được tạo ra hoặc chế tạo bởi ai đó; được sản xuất.

This car was made in Germany.

Chiếc xe này được sản xuất ở Đức.

She made a beautiful dress for her daughter.

Cô ấy đã may một chiếc váy đẹp cho con gái mình.

thông thường

Được tạo thành hoặc trở thành một cách nào đó.

The decision was made after careful consideration.

Quyết định được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.

chuyên ngành

Được tạo ra từ một vật liệu hoặc nguyên liệu nào đó.

The furniture is made of wood.

Bàn ghế được làm từ gỗ.

Cụm từ kết hợp

make a decisionđưa ra quyết địnhmake a mistakelàm saimake an effortcố gắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make upđộng từ cụm
tạo ra, tạo ra một câu chuyện
make ofđộng từ cụm
cảm thấy về ai đó hoặc cái gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'made' trong quá khứ hoàn thành

'Made' thường được sử dụng trong các câu quá khứ hoàn thành để chỉ hành động đã hoàn thành trước một thời điểm nào đó.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'made' với các vật liệu

Khi nói về vật liệu mà một vật được làm từ, dùng 'made of' cho vật liệu chính và 'made from' cho vật liệu đã được biến đổi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'make', có nghĩa là 'tạo ra, chế tạo'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'made' thường được sử dụng trong các câu tường thuật hoặc để chỉ quá khứ hoàn thành của động từ 'make'.

Phân tích từ

make
tạo ra, chế tạo
root
+
-ed
quá khứ của động từ
suffix
✎ Ghi chú vào May 31, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →