Looking up...
Được tạo ra hoặc chế tạo bởi ai đó; được sản xuất.
This car was made in Germany.
Chiếc xe này được sản xuất ở Đức.
She made a beautiful dress for her daughter.
Cô ấy đã may một chiếc váy đẹp cho con gái mình.
Được tạo thành hoặc trở thành một cách nào đó.
The decision was made after careful consideration.
Quyết định được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
Được tạo ra từ một vật liệu hoặc nguyên liệu nào đó.
The furniture is made of wood.
Bàn ghế được làm từ gỗ.
'Made' thường được sử dụng trong các câu quá khứ hoàn thành để chỉ hành động đã hoàn thành trước một thời điểm nào đó.
Khi nói về vật liệu mà một vật được làm từ, dùng 'made of' cho vật liệu chính và 'made from' cho vật liệu đã được biến đổi.
Từ gốc tiếng Anh 'make', có nghĩa là 'tạo ra, chế tạo'.
Từ 'made' thường được sử dụng trong các câu tường thuật hoặc để chỉ quá khứ hoàn thành của động từ 'make'.