Looking up...
Một cuộc hẹn đã được sắp đặt trước để ăn trưa với ai đó, thường là trong bối cảnh công việc hoặc giao dịch.
The client confirmed our lunch appointment for next Monday.
Khách hàng đã xác nhận cuộc hẹn ăn trưa với chúng tôi vào thứ Hai tuần tới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc giao dịch.
Hãy sử dụng 'lunch appointment' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của cuộc hẹn ăn trưa.
Từ ghép từ 'lunch' (bữa ăn trưa) và 'appointment' (cuộc hẹn).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc giao dịch để nhấn mạnh tính chính thức của cuộc hẹn.