Looking up...
The old couch was lumpy and uncomfortable.
Cái ghế sofa cũ có nhiều chỗ lồi lõm và không thoải mái.
Có nhiều chỗ lồi lõm hoặc không đều, thường dùng để mô tả bề mặt hoặc vật thể.
The mattress was lumpy after years of use.
Nệm đã có nhiều chỗ lồi lõm sau nhiều năm sử dụng.
His skin felt lumpy after the allergic reaction.
Da anh ta cảm thấy lồi lõm sau phản ứng dị ứng.
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc bề mặt không đều.
Từ 'lumpy' cũng có thể dùng để mô tả tình trạng da hoặc mô có nhiều chỗ lồi lõm, thường liên quan đến bệnh lý.
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'có nhiều chỗ lồi lõm'.
Thường dùng để mô tả vật thể hoặc bề mặt không đều, có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc y học.