lumpy

/ˈlʌm.pi/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Có nhiều chỗ lồi lõm hoặc không đều, thường dùng để mô tả bề mặt hoặc vật thể.

The mattress was lumpy after years of use.

Nệm đã có nhiều chỗ lồi lõm sau nhiều năm sử dụng.

His skin felt lumpy after the allergic reaction.

Da anh ta cảm thấy lồi lõm sau phản ứng dị ứng.

💡

Thường dùng để mô tả vật thể hoặc bề mặt không đều.

Cụm từ kết hợp

lumpy texturebề mặt lồi lõmlumpy skinda lồi lõmlumpy surfacebề mặt lồi lõm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Từ 'lumpy' cũng có thể dùng để mô tả tình trạng da hoặc mô có nhiều chỗ lồi lõm, thường liên quan đến bệnh lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'có nhiều chỗ lồi lõm'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật thể hoặc bề mặt không đều, có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc y học.

Từ Điển Anh Việt