For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lose out

/luːz aʊt/
phrasal verb★Trung cấp◆động từ cụm
◆ Nghĩa thực sự
Thua cuộc hoặc bỏ lỡ cơ hội vì không hành động kịp thời hoặc không có khả năng cạnh tranh.
¶ Nghĩa đen
Thua và ra ngoài
Phân tích nghĩa đen
losethua+outra ngoài
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người không thể giành được điều gì do không đủ khả năng hoặc không kịp thời.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thi, một người không giành được giải vì không đủ tốt.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này thường liên quan đến cạnh tranh, kinh doanh, hoặc cơ hội cần được nắm bắt.
thông thường

Thua cuộc hoặc bỏ lỡ cơ hội vì không hành động kịp thời hoặc không có khả năng cạnh tranh.

He lost out to a younger candidate with more experience.

Anh ấy thua cuộc trước một ứng viên trẻ hơn và có kinh nghiệm nhiều hơn.

Don't lose out on this limited-time offer!

Đừng bỏ lỡ cơ hội này, chỉ có trong thời gian giới hạn!

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, kinh doanh, hoặc cơ hội.

Cụm từ kết hợp

lose out onbỏ lỡ cơ hộilose out tothua cuộc trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

miss outđộng từ cụm
bỏ lỡ cơ hội
fall behindđộng từ cụm
lại lại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'lose out' thường dùng với 'on' hoặc 'to' để chỉ loại cơ hội hoặc đối thủ.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Sử dụng 'lose out on' khi nói về cơ hội và 'lose out to' khi nói về đối thủ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'lose' (thua) và 'out' (ra ngoài), có nghĩa là không có được điều gì do không đủ khả năng hoặc không kịp thời.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, kinh doanh, hoặc khi có cơ hội cần được nắm bắt.

Phân tích từ

lose
thua
verb
+
out
ra ngoài
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →