lose one's temper

/luːz wʌnz ˈtɛmpər/
phrasal verbTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Bộc lộ sự tức giận hoặc mất kiểm soát cảm xúc, thường do bị kích động hoặc bị xúc phạm.
Nghĩa đen
Mất kiểm soát cảm xúc của mình.
Phân tích nghĩa đen
losemất+one'scủa mình+temperkiểm soát cảm xúc
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người mất kiểm soát cảm xúc, thường đi kèm với hành vi la hét, giận dữ hoặc hành động bất hợp lý.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh cãi, nếu một người bắt đầu la hét và mất kiểm soát cảm xúc, có thể nói rằng họ đã 'bốc điên'.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, 'lose one's temper' thường được sử dụng để mô tả hành vi mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận. Trong văn hóa Việt Nam, các từ tương đương như 'bốc điên', 'bốc hơi' hoặc 'bốc khói' cũng được sử dụng để mô tả tình huống tương tự.
thông thường

Bộc lộ sự tức giận hoặc mất kiểm soát cảm xúc, thường do bị kích động hoặc bị xúc phạm.

He lost his temper during the meeting and started shouting.

Anh ấy bốc điên trong cuộc họp và bắt đầu la hét.

Try not to lose your temper when dealing with difficult customers.

Hãy cố gắng không bốc điên khi đối phó với khách hàng khó tính.

💡

Thường được sử dụng để mô tả hành vi mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận.

Cụm từ kết hợp

lose one's temper overbốc điên vìlose one's temper withbốc điên với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fly off the handlethành ngữ
bốc điên
blow one's topthành ngữ
bốc điên

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tức giận đột ngột và mất kiểm soát.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn mô tả hành vi mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'lose' (mất) và 'temper' (kiểm soát cảm xúc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để mô tả sự tức giận đột ngột.

Phân tích từ

lose
mất
verb
+
one's
của mình
possessive
+
temper
kiểm soát cảm xúc
noun
Từ Điển Anh Việt