lose one's temper
bốc điênShe lost her temper when the waiter brought the wrong order.
Cô ấy bốc điên khi người phục vụ mang món sai.
Bộc lộ sự tức giận hoặc mất kiểm soát cảm xúc, thường do bị kích động hoặc bị xúc phạm.
He lost his temper during the meeting and started shouting.
Anh ấy bốc điên trong cuộc họp và bắt đầu la hét.
Try not to lose your temper when dealing with difficult customers.
Hãy cố gắng không bốc điên khi đối phó với khách hàng khó tính.
Thường được sử dụng để mô tả hành vi mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tức giận đột ngột và mất kiểm soát.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng
Dùng khi muốn mô tả hành vi mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'lose' (mất) và 'temper' (kiểm soát cảm xúc).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để mô tả sự tức giận đột ngột.