lose one's temper
/luːz wʌnz ˈtɛmpər/phrasal verb★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Bộc lộ sự tức giận hoặc mất kiểm soát cảm xúc, thường do bị kích động hoặc bị xúc phạm.
He lost his temper during the meeting and started shouting.
Anh ấy bốc điên trong cuộc họp và bắt đầu la hét.
Try not to lose your temper when dealing with difficult customers.
Hãy cố gắng không bốc điên khi đối phó với khách hàng khó tính.
💡
Thường được sử dụng để mô tả hành vi mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận.
Cụm từ kết hợp
lose one's temper overbốc điên vìlose one's temper withbốc điên với
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
fly off the handlethành ngữ
bốc điên
blow one's topthành ngữ
bốc điên
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự tức giận đột ngột và mất kiểm soát.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng
Dùng khi muốn mô tả hành vi mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'lose' (mất) và 'temper' (kiểm soát cảm xúc).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để mô tả sự tức giận đột ngột.
Phân tích từ
lose
mất
verbone's
của mình
possessivetemper
kiểm soát cảm xúc
nounTừ Điển Anh Việt