locomotion

/ləʊkəˈmoʊʃən/
nounTrung cấp
chung

Sự di chuyển của cơ thể hoặc vật thể từ một nơi đến nơi khác.

Birds use their wings for locomotion.

Chim sử dụng cánh để di chuyển.

The robot's locomotion system allows it to navigate complex environments.

Hệ thống di chuyển của robot cho phép nó di chuyển trong các môi trường phức tạp.

💡

Thường dùng để mô tả cách di chuyển của sinh vật hoặc máy móc.

Cụm từ kết hợp

means of locomotionphương tiện di chuyểnlocomotion systemhệ thống di chuyển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

means of locomotioncụm từ
phương tiện di chuyển
locomotion systemcụm từ
hệ thống di chuyển

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'locomotion' thường dùng để mô tả di chuyển tự nhiên hoặc cơ học, không dùng cho phương tiện giao thông.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'locomovere' (di chuyển).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả sinh học.

Phân tích từ

loco
đi, di chuyển
prefix
+
motion
sự di chuyển
root
Từ Điển Anh Việt