livestream
/ˈlaɪvstriːm/noun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành
Phát sóng trực tiếp qua internet, cho phép người xem theo dõi nội dung thời gian thực.
The company livestreams its product launches to a global audience.
Công ty phát trực tiếp các sự kiện ra mắt sản phẩm cho khán giả toàn cầu.
💡
Thường được sử dụng trong các nền tảng như YouTube, Twitch, hoặc Facebook.
Cụm từ kết hợp
livestream a gamephát trực tiếp một gamelivestream an eventphát trực tiếp một sự kiện
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
go livecụm từ
bắt đầu phát trực tiếp
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'livestream' là một danh từ, trong khi 'livestream' cũng có thể được sử dụng như một động từ (ví dụ: 'to livestream').
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'live' (thời gian thực) và 'stream' (luồng dữ liệu).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các hoạt động trực tuyến như gaming, giáo dục, hoặc sự kiện.
Phân tích từ
live
thời gian thực
rootstream
luồng dữ liệu
rootTừ Điển Anh Việt