Looking up...
She decided to livestream her cooking session.
Cô ấy quyết định phát trực tiếp buổi nấu ăn của mình.
Phát sóng trực tiếp qua internet, cho phép người xem theo dõi nội dung thời gian thực.
The company livestreams its product launches to a global audience.
Công ty phát trực tiếp các sự kiện ra mắt sản phẩm cho khán giả toàn cầu.
Thường được sử dụng trong các nền tảng như YouTube, Twitch, hoặc Facebook.
Lưu ý rằng 'livestream' là một danh từ, trong khi 'livestream' cũng có thể được sử dụng như một động từ (ví dụ: 'to livestream').
Từ ghép từ 'live' (thời gian thực) và 'stream' (luồng dữ liệu).
Thường được sử dụng trong các hoạt động trực tuyến như gaming, giáo dục, hoặc sự kiện.