lend a hand
/lɛnd ə hænd/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Giúp đỡ ai đó trong việc gì đó, thường là việc vất vả hoặc cần nhiều tay nghề.
She lent a hand when we were organizing the charity event.
Cô ấy đã giúp đỡ chúng tôi khi chúng tôi đang tổ chức sự kiện từ thiện.
If you need help, just ask—I'm happy to lend a hand.
Nếu anh cần giúp đỡ, chỉ cần hỏi—anh rất vui khi giúp đỡ.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè.
Cụm từ kết hợp
lend a hand withgiúp đỡ với
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
give a handthành ngữ
giúp đỡ
help outcụm từ
giúp đỡ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Cụm từ này thường dùng giữa bạn bè hoặc trong môi trường thân mật, không phù hợp cho văn bản chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Cụm từ này không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc văn học.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc giúp đỡ bằng cách sử dụng tay (hand) trong công việc.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa bạn bè. Không dùng trong văn bản chính thức.
Phân tích từ
lend
cho mượn, giúp đỡ
verba hand
sự giúp đỡ bằng tay
noun phraseTừ Điển Anh Việt