lemongrass
cây xạ hươngLemongrass is commonly used in Southeast Asian cuisine.
Cây xạ hương thường được sử dụng trong ẩm thực Đông Nam Á.
thông thường
Một loại cây thơm có mùi chanh, thường được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực.
She added chopped lemongrass to the soup for extra flavor.
Cô ấy đã thêm xạ hương thái nhỏ vào canh để tăng hương vị.
Cây xạ hương cũng được sử dụng trong y học truyền thống và làm nước hoa.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng xạ hương tươi
Xạ hương tươi có hương thơm và vị đậm hơn so với xạ hương khô.
Nguồn gốc từ
Tên tiếng Anh 'lemongrass' bắt nguồn từ sự tương đồng về mùi chanh của cây này với chanh.
Ghi chú sử dụng
Trong ẩm thực Việt Nam, xạ hương thường được dùng tươi và thái nhỏ để tăng hương vị cho các món canh, nước mắm ớt hoặc món nướng.
Phân tích từ
lemon
chanh
rootgrass
cây
rootTừ Điển Anh Việt