lemongrass

/ˈlɛmənˌɡræs/
cây xạ hương

Lemongrass is commonly used in Southeast Asian cuisine.

Cây xạ hương thường được sử dụng trong ẩm thực Đông Nam Á.


thông thường

Một loại cây thơm có mùi chanh, thường được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực.

She added chopped lemongrass to the soup for extra flavor.

Cô ấy đã thêm xạ hương thái nhỏ vào canh để tăng hương vị.

Cây xạ hương cũng được sử dụng trong y học truyền thống và làm nước hoa.

Cụm từ kết hợp

fresh lemongrassxạ hương tươidried lemongrassxạ hương khôlemongrass teatrà xạ hương

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng xạ hương tươi

Xạ hương tươi có hương thơm và vị đậm hơn so với xạ hương khô.

Nguồn gốc từ

Tên tiếng Anh 'lemongrass' bắt nguồn từ sự tương đồng về mùi chanh của cây này với chanh.

Ghi chú sử dụng

Trong ẩm thực Việt Nam, xạ hương thường được dùng tươi và thái nhỏ để tăng hương vị cho các món canh, nước mắm ớt hoặc món nướng.

Phân tích từ

lemon
chanh
root
+
grass
cây
root
Từ Điển Anh Việt