For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lemongrass

/ˈlɛmənˌɡræs/
noun★Trung cấp
thông thường

Một loại cây thơm có mùi chanh, thường được sử dụng làm gia vị trong ẩm thực.

She added chopped lemongrass to the soup for extra flavor.

Cô ấy đã thêm xạ hương thái nhỏ vào canh để tăng hương vị.

💡

Cây xạ hương cũng được sử dụng trong y học truyền thống và làm nước hoa.

Cụm từ kết hợp

fresh lemongrassxạ hương tươidried lemongrassxạ hương khôlemongrass teatrà xạ hương

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng xạ hương tươi

Xạ hương tươi có hương thơm và vị đậm hơn so với xạ hương khô.

📖Nguồn gốc từ

Tên tiếng Anh 'lemongrass' bắt nguồn từ sự tương đồng về mùi chanh của cây này với chanh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ẩm thực Việt Nam, xạ hương thường được dùng tươi và thái nhỏ để tăng hương vị cho các món canh, nước mắm ớt hoặc món nướng.

Phân tích từ

lemon
chanh
root
+
grass
cây
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →