Looking up...
Một loại trái cây có vỏ vàng và thịt màu vàng nhạt, có vị chua và được sử dụng trong ẩm thực, đồ uống và làm mềm da.
Lemons are rich in vitamin C.
Quả chanh giàu vitamin C.
She added lemon juice to the salad.
Cô ấy thêm nước chanh vào món salad.
Quả chanh thường được dùng để làm nước chanh, bánh ngọt, hoặc làm mềm da.
Một màu vàng nhạt, giống màu vỏ chanh.
She painted the walls lemon.
Cô ấy sơn tường màu vàng chanh.
Màu này thường được liên kết với sự sáng sủa và năng lượng.
Chanh có thể được dùng để làm nước chanh, ướp thịt, hoặc làm món salad.
Chanh giàu vitamin C, giúp tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe da.
Từ tiếng Anh 'lemon' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'limonem', có nghĩa là 'quả chanh'.
Từ 'lemon' thường được dùng để chỉ trái cây hoặc màu sắc, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một vật phẩm không tốt hoặc một tình huống không may mắn.