Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lemon

/ˈlɛmən/
noun★Cơ bản— quả chanh
thông thường

Một loại trái cây có vỏ vàng và thịt màu vàng nhạt, có vị chua và được sử dụng trong ẩm thực, đồ uống và làm mềm da.

Lemons are rich in vitamin C.

Quả chanh giàu vitamin C.

She added lemon juice to the salad.

Cô ấy thêm nước chanh vào món salad.

💡

Quả chanh thường được dùng để làm nước chanh, bánh ngọt, hoặc làm mềm da.

thông thường

Một màu vàng nhạt, giống màu vỏ chanh.

She painted the walls lemon.

Cô ấy sơn tường màu vàng chanh.

💡

Màu này thường được liên kết với sự sáng sủa và năng lượng.

Cụm từ kết hợp

lemon juicenước chanhlemonadenước chanhlemon treecây chanh

Từ đồng nghĩa

citrus fruitlimecitron

Từ trái nghĩa

sweetsour

Cụm từ liên quan

when life gives you lemons, make lemonadetục ngữ
Khi cuộc sống đưa cho bạn những quả chanh, hãy làm nước chanh.

💡Mẹo hay

Sử dụng chanh trong ẩm thực

Chanh có thể được dùng để làm nước chanh, ướp thịt, hoặc làm món salad.

⚡Quy tắc vàng

Chanh và sức khỏe

Chanh giàu vitamin C, giúp tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe da.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lemon' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'limonem', có nghĩa là 'quả chanh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'lemon' thường được dùng để chỉ trái cây hoặc màu sắc, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một vật phẩm không tốt hoặc một tình huống không may mắn.

Phân tích từ

lemon
quả chanh
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.