For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lateral movement

/ˈlætərəl ˈmuːvmənt/
noun phrase★Trung cấp
chuyên ngành

Trong mạng máy tính, di chuyển ngang là quá trình tấn công lan truyền từ một hệ thống hoặc tài khoản đã bị xâm nhập sang các hệ thống hoặc tài khoản khác trong cùng một mạng.

After gaining access to one server, hackers performed lateral movement to compromise other systems.

Sau khi xâm nhập vào một máy chủ, hacker đã thực hiện di chuyển ngang để xâm hại các hệ thống khác.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực bảo mật mạng để mô tả các cuộc tấn công lan truyền.

Cụm từ kết hợp

lateral movement attackcuộc tấn công di chuyển nganglateral movement techniquekỹ thuật di chuyển ngang

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

privilege escalationcụm từ
tăng quyền truy cập
network traversalcụm từ
duyệt mạng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong bảo mật mạng, không nên sử dụng trong ngữ cảnh khác.

⚡Quy tắc vàng

Bảo mật mạng

Di chuyển ngang là một trong những kỹ thuật tấn công phổ biến trong bảo mật mạng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'lateral' có nghĩa là 'ngang' và 'movement' có nghĩa là 'di chuyển'. Trong bảo mật mạng, thuật ngữ này mô tả quá trình tấn công lan truyền trong mạng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo mật mạng để mô tả các cuộc tấn công lan truyền từ một hệ thống đã bị xâm nhập sang các hệ thống khác.

Phân tích từ

lateral
ngang
adjective
+
movement
di chuyển
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →