Looking up...
Trong mạng máy tính, di chuyển ngang là quá trình tấn công lan truyền từ một hệ thống hoặc tài khoản đã bị xâm nhập sang các hệ thống hoặc tài khoản khác trong cùng một mạng.
After gaining access to one server, hackers performed lateral movement to compromise other systems.
Sau khi xâm nhập vào một máy chủ, hacker đã thực hiện di chuyển ngang để xâm hại các hệ thống khác.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực bảo mật mạng để mô tả các cuộc tấn công lan truyền.
Thường được sử dụng trong bảo mật mạng, không nên sử dụng trong ngữ cảnh khác.
Di chuyển ngang là một trong những kỹ thuật tấn công phổ biến trong bảo mật mạng.
Từ 'lateral' có nghĩa là 'ngang' và 'movement' có nghĩa là 'di chuyển'. Trong bảo mật mạng, thuật ngữ này mô tả quá trình tấn công lan truyền trong mạng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo mật mạng để mô tả các cuộc tấn công lan truyền từ một hệ thống đã bị xâm nhập sang các hệ thống khác.