For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lateral

/ˈlætərəl/
adjective★Trung cấp
trang trọng

Thuộc về hoặc diễn ra theo hướng ngang, song song với mặt đất hoặc một mặt phẳng tham chiếu.

The company expanded its lateral operations to new markets.

Công ty mở rộng hoạt động ngang của mình đến các thị trường mới.

💡

Thường dùng trong y học, kỹ thuật và kinh doanh để mô tả chuyển động hoặc cấu trúc theo hướng ngang.

🏥Y học
chuyên ngành

Trong y học, liên quan đến bên hoặc phía của cơ thể.

The patient had a lateral incision on the left side.

Bệnh nhân có một vết cắt ngang ở bên trái.

💡

Dùng để mô tả vị trí hoặc chuyển động của các bộ phận cơ thể theo chiều ngang.

Cụm từ kết hợp

lateral movementchuyển động nganglateral thinkingsuy nghĩ nganglateral expansionmở rộng ngang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

think outside the boxcụm từ
suy nghĩ sáng tạo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong y học

Trong y học, 'lateral' thường dùng để mô tả vị trí hoặc chuyển động của các bộ phận cơ thể theo chiều ngang.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'lateral' và 'vertical'

'Lateral' mô tả hướng ngang, còn 'vertical' mô tả hướng dọc.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'lateralis', có nghĩa là 'thuộc về bên' hoặc 'ngang'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'lateral' thường dùng để mô tả hướng ngang hoặc chuyển động song song với mặt đất. Trong y học, nó có thể chỉ vị trí bên của cơ thể.

Phân tích từ

later
bên
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →