late riser

/leɪt ˈraɪzər/
nounTrung cấp người thường thức dậy muộn
thông thường

Người thường thức dậy muộn, thường không thích dậy sớm.

As a late riser, he prefers afternoon classes.

Vì thường thức dậy muộn, anh ấy thích các buổi học buổi chiều hơn.

Late risers often struggle with early morning routines.

Người thường thức dậy muộn thường gặp khó khăn với các thói quen buổi sáng sớm.

💡

Thường dùng để mô tả tính cách hoặc thói quen của một người.

Cụm từ kết hợp

early birdngười thức dậy sớmmorning personngười thích buổi sáng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

early birdcụm từ
người thức dậy sớm
night owlcụm từ
người thường thức khuya

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả thói quen hoặc tính cách của một người, không dùng để chỉ tình huống cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'late' (muộn) và 'riser' (người thức dậy), mô tả người thường thức dậy muộn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có thói quen thức dậy muộn, có thể liên quan đến tính cách hoặc lối sống.

Phân tích từ

late
muộn
root
+
riser
người thức dậy
root
Từ Điển Anh Việt