Loading...
Loading...
Cái gạch cuối cùng làm cho người ta không còn chịu đựng được nữa, dẫn đến sự thất bại, giận dỗi hoặc quyết định thay đổi.
After years of bad service, this mistake was the last straw for our company.
Sau nhiều năm dịch vụ tệ, lỗi này là cái gạch cuối cùng khiến công ty chúng tôi quyết định thay đổi.
She put up with his rudeness for months, but his latest comment was the last straw.
Cô ấy chịu đựng sự xấu hổ của anh ấy trong nhiều tháng, nhưng lời nói cuối cùng của anh ấy là cái gạch cuối cùng.
Thường dùng để mô tả sự thất bại, giận dỗi hoặc quyết định thay đổi do một sự kiện cuối cùng.
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện cuối cùng đã dẫn đến sự thay đổi hoặc thất bại.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về một con bò bị đè nặng quá nhiều gạch, và cái gạch cuối cùng sẽ làm nó sụp đổ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả sự thất bại hoặc quyết định thay đổi do một sự kiện cuối cùng.