last straw
giọt nước tràn lyAfter months of delays and missed deadlines, the client's final refusal to pay was the last straw.
Sau nhiều tháng trì hoãn và bỏ lỡ hạn chót, việc khách hàng cuối cùng từ chối thanh toán chính là giọt nước tràn ly.
Sự kiện nhỏ cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng thêm nữa; điểm giới hạn cuối cùng dẫn đến hành động quyết định.
She put up with his excuses for years, but when he forgot their anniversary, it was the last straw.
Cô ấy chịu đựng những lời bào chữa của anh ấy suốt nhiều năm, nhưng khi anh ấy quên mất ngày kỷ niệm, đó chính là giọt nước tràn ly.
Thường dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc tức giận tột độ sau một loạt sự việc tiêu cực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống thực tế
Thay vì nói 'Tôi đã chịu đựng đủ rồi', bạn có thể nói 'Đó chính là giọt nước tràn ly' để thể hiện sự thất vọng sâu sắc hơn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
Nghĩa đen của 'last straw' là 'giọt rơm cuối cùng', nhưng nghĩa bóng trong tiếng Anh là 'giọt nước tràn ly'. Không nên dịch theo nghĩa đen.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ câu chuyện ngụ ngôn về một con lạc đà chở quá nặng, khi thêm một giọt rơm cuối cùng khiến lưng nó gãy. Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 18.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, khi ai đó quyết định rời bỏ hoặc phản ứng mạnh mẽ sau một loạt sự việc khó chịu.