language learning platform
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜːrnɪŋ ˈplætfɔːrm/Một nền tảng kỹ thuật số hoặc ứng dụng được thiết kế để giúp người học học ngoại ngữ thông qua các công cụ, tài liệu và tương tác trực tuyến.
Duolingo is a popular language learning platform for beginners.
Duolingo là một nền tảng học ngoại ngữ phổ biến dành cho người mới bắt đầu.
This language learning platform offers interactive exercises and live tutoring.
Nền tảng học ngoại ngữ này cung cấp các bài tập tương tác và học trực tiếp với giáo viên.
Các nền tảng học ngoại ngữ thường kết hợp các phương pháp học như nghe, nói, đọc, viết và tương tác với người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lựa chọn nền tảng phù hợp
Chọn nền tảng học ngoại ngữ dựa trên mục tiêu học tập của bạn, như học từ vựng, phát âm, hoặc giao tiếp.
⚡Quy tắc vàng
Tương tác thường xuyên
Sử dụng nền tảng học ngoại ngữ thường xuyên để duy trì tiến độ và cải thiện kỹ năng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'language' (ngôn ngữ) và 'learning platform' (nền tảng học tập), xuất hiện trong thời đại kỹ thuật số.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các ứng dụng hoặc trang web giúp người học ngoại ngữ thông qua các công cụ kỹ thuật số.