kickoff
/ˈkɪkɒf/noun★Trung cấp
Thể thao
Lần đá ban đầu trong bóng đá để bắt đầu trận đấu hoặc hiệp.
The referee blew the whistle for the kickoff.
Trọng tài đã còi cho lần đá ban đầu.
💡
Trong bóng đá, kickoff là lần đá đầu tiên để bắt đầu trận đấu hoặc hiệp.
chung
Sự bắt đầu hoặc khởi động của một sự kiện, dự án, hoặc hoạt động.
The kickoff meeting set the tone for the entire project.
Buổi họp bắt đầu đã định hướng cho toàn bộ dự án.
💡
Trong ngữ cảnh chung, kickoff có nghĩa là sự bắt đầu hoặc khởi động.
Cụm từ kết hợp
kickoff meetingbuổi họp bắt đầukickoff timethời gian bắt đầu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
kick offđộng từ cụm
bắt đầu
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bóng đá
Trong bóng đá, 'kickoff' chỉ lần đá ban đầu bắt đầu trận đấu hoặc hiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'kick' (đá) và 'off' (bắt đầu), ban đầu dùng trong bóng đá để chỉ lần đá ban đầu bắt đầu trận đấu.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'kickoff' thường được dùng trong bóng đá và cũng có nghĩa chung là sự bắt đầu.
Phân tích từ
kick
đá
rootoff
bắt đầu
suffixTừ Điển Anh Việt