key metric

/kiː ˈmɛtrɪk/
noun phraseTrung cấp
💼Kinh doanh💰Tài chính💻Công nghệ
trang trọngchuyên ngành

Chỉ số quan trọng nhất được sử dụng để đánh giá hiệu suất, tiến độ hoặc hiệu quả của một dự án, doanh nghiệp hoặc chiến dịch.

The company's key metric for success is customer retention rate.

Chỉ số quan trọng nhất của công ty để đánh giá thành công là tỷ lệ giữ lại khách hàng.

In digital marketing, click-through rate is a key metric.

Trong marketing số, tỷ lệ nhấp chuột là một chỉ số quan trọng.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, tài chính, công nghệ và marketing.

Cụm từ kết hợp

track key metricstheo dõi các chỉ số quan trọngmonitor key metricsgiám sát các chỉ số quan trọngimprove key metricscải thiện các chỉ số quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

key performance indicator (KPI)cụm từ
chỉ số hiệu suất quan trọng
key resultcụm từ
kết quả quan trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng 'key metric' khi đề cập đến chỉ số quan trọng nhất, không phải chỉ số thông thường.

Quy tắc vàng

Chọn chỉ số phù hợp

Chọn chỉ số phù hợp với mục tiêu và lĩnh vực của bạn để đảm bảo tính chính xác và hữu ích.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'key' có nghĩa là 'quan trọng' và 'metric' có nghĩa là 'chỉ số'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo, phân tích và đánh giá hiệu suất.

Phân tích từ

key
quan trọng
adjective
+
metric
chỉ số
noun
Từ Điển Anh Việt