keeping
/ˈkiːpɪŋ/sự giữ gìn, bảo quản, chăm sóc
Proper keeping of the documents is essential.
Việc giữ gìn tốt các tài liệu là rất quan trọng.
Thường dùng để chỉ việc bảo quản hoặc chăm sóc một vật hoặc sinh vật.
sự duy trì, giữ vững
The company is committed to keeping high standards.
Công ty cam kết duy trì các tiêu chuẩn cao.
Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'keeping' thường dùng để chỉ việc duy trì hoặc giữ vững một tiêu chuẩn hoặc quy trình.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'keeping' khi muốn nhấn mạnh việc giữ gìn hoặc bảo quản một vật hoặc sinh vật.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'keep' (giữ) + hậu tố '-ing' (động từ hiện tại phân từ).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ việc giữ gìn hoặc bảo quản một vật hoặc sinh vật. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nó có thể có nghĩa là duy trì hoặc giữ vững một tiêu chuẩn hoặc quy trình.