keep your spirits up
/kiːp jɔːr ˈspɪrɪts ʌp/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Giữ tinh thần cao, không buồn chán hay thất vọng
Even though the project is behind schedule, we need to keep our spirits up and work harder.
Dù dự án đã chậm tiến độ, chúng ta vẫn cần giữ tinh thần cao và cố gắng hơn.
💡
Thường dùng để khuyến khích người khác hoặc tự động viên bản thân trong thời gian khó khăn.
Cụm từ kết hợp
keep your chin upgiữ đầu lên caostay positivegiải lao
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
keep your head upthành ngữ
giữ bình tĩnh
keep calm and carry ontục ngữ
giải lao và tiếp tục
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống khó khăn
Bạn có thể dùng cụm từ này khi bạn hoặc người khác đang gặp khó khăn để động viên.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong tình huống nghiêm túc
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không phù hợp trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về 'tinh thần' (spirits) và hành động 'giữ' (keep) nó ở trạng thái cao (up).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần động viên hoặc tự động viên bản thân.
Phân tích từ
keep
giữ
verbyour
của bạn
possessivespirits
tinh thần
nounup
cao
adverbTừ Điển Anh Việt