keep your spirits up

/kiːp jɔːr ˈspɪrɪts ʌp/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Động viên hoặc tự động viên bản thân để duy trì tinh thần tích cực trong thời gian khó khăn.
Nghĩa đen
Giữ các tinh thần (hồn ma) ở trạng thái cao.
Phân tích nghĩa đen
keepgiữ+yourcủa bạn+spiritstinh thần, hồn ma+upcao
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người cố gắng giữ tinh thần cao như một ngọn lửa không bị tắt.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một dự án công việc gặp khó khăn, bạn nói với đồng nghiệp: 'Chúng ta cần giữ tinh thần cao và tiếp tục cố gắng.'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa Tây phương về sự quan trọng của tinh thần tích cực và sự kiên trì trong việc giải quyết vấn đề.
thông thường

Giữ tinh thần cao, không buồn chán hay thất vọng

Even though the project is behind schedule, we need to keep our spirits up and work harder.

Dù dự án đã chậm tiến độ, chúng ta vẫn cần giữ tinh thần cao và cố gắng hơn.

💡

Thường dùng để khuyến khích người khác hoặc tự động viên bản thân trong thời gian khó khăn.

Cụm từ kết hợp

keep your chin upgiữ đầu lên caostay positivegiải lao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep your head upthành ngữ
giữ bình tĩnh
keep calm and carry ontục ngữ
giải lao và tiếp tục

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống khó khăn

Bạn có thể dùng cụm từ này khi bạn hoặc người khác đang gặp khó khăn để động viên.

Quy tắc vàng

Không dùng trong tình huống nghiêm túc

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không phù hợp trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về 'tinh thần' (spirits) và hành động 'giữ' (keep) nó ở trạng thái cao (up).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần động viên hoặc tự động viên bản thân.

Phân tích từ

keep
giữ
verb
+
your
của bạn
possessive
+
spirits
tinh thần
noun
+
up
cao
adverb
Từ Điển Anh Việt