keep silent
im lặngThe teacher asked the students to keep silent during the test.
Giáo viên yêu cầu học sinh im lặng trong khi thi.
Giữ im, không nói gì, không phát ra tiếng ồn.
He decided to keep silent about the incident.
Anh ấy quyết định giữ im về vụ việc đó.
The audience was asked to keep silent during the performance.
Khán giả được yêu cầu im lặng trong khi diễn xuất diễn ra.
Thường dùng để chỉ sự im lặng cố ý hoặc yêu cầu từ bên ngoài.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Câu này thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự im lặng, chẳng hạn như trong lớp học, phòng họp, hoặc trong các buổi biểu diễn.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'keep silent' và 'be silent'
'Keep silent' nhấn mạnh hành động cố ý giữ im, còn 'be silent' thường chỉ trạng thái im lặng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'keep' (giữ) và tính từ 'silent' (im lặng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự im lặng hoặc khi ai đó cố ý không nói gì về một vấn đề.