keep silent
/kiːp ˈsaɪlənt/phrasal verb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Giữ im lặng, không nói gì
The lawyer advised his client to keep silent during the interrogation.
Luật sư khuyên khách hàng của mình giữ im lặng trong quá trình thẩm vấn.
She decided to keep silent about the secret.
Cô ấy quyết định giữ im lặng về bí mật đó.
💡
Dùng để chỉ hành động cố ý không nói gì trong một tình huống nhất định.
Cụm từ kết hợp
keep silent aboutgiữ im lặng vềkeep silent ongiữ im lặng về
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
hold one's tonguecụm từ
Giữ im lặng, không nói gì
stay quietcụm từ
Giữ im lặng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý, thẩm vấn hoặc khi cần giữ bí mật.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong các tình huống thông thường
Không nên dùng 'keep silent' trong các cuộc hội thoại thông thường, mà chỉ dùng khi cần nhấn mạnh sự im lặng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'keep' (giữ) và 'silent' (im lặng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự kiềm chế hoặc khi không muốn tiết lộ thông tin.
Phân tích từ
keep
giữ
verbsilent
im lặng
adjectiveTừ Điển Anh Việt