keep one's cool
giành được sự bình tĩnhEven when the boss yelled at him, he managed to keep his cool.
Dù khi ông chủ la mắng anh ấy, anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.
Giữ được sự bình tĩnh và không mất kiểm soát trong tình huống căng thẳng hoặc khó chịu.
She kept her cool during the job interview, answering all questions confidently.
Cô ấy giữ được sự bình tĩnh trong buổi phỏng vấn việc làm, trả lời tất cả các câu hỏi một cách tự tin.
Thường dùng để mô tả khả năng kiểm soát cảm xúc trong những tình huống căng thẳng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống căng thẳng
Bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả khả năng giữ bình tĩnh trong các tình huống khó chịu hoặc căng thẳng.
Quy tắc vàng
Kiểm soát cảm xúc
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng giữ bình tĩnh và không mất kiểm soát trong những tình huống căng thẳng.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về sự lạnh lùng và bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả khả năng kiểm soát cảm xúc.