Looking up...
Giữ được sự bình tĩnh và không mất kiểm soát trong tình huống căng thẳng hoặc khó chịu.
She kept her cool during the job interview, answering all questions confidently.
Cô ấy giữ được sự bình tĩnh trong buổi phỏng vấn việc làm, trả lời tất cả các câu hỏi một cách tự tin.
Thường dùng để mô tả khả năng kiểm soát cảm xúc trong những tình huống căng thẳng.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả khả năng giữ bình tĩnh trong các tình huống khó chịu hoặc căng thẳng.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng giữ bình tĩnh và không mất kiểm soát trong những tình huống căng thẳng.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về sự lạnh lùng và bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả khả năng kiểm soát cảm xúc.