For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

keep one's cool

/kiːp wʌnz kuːl/
phrase★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Giữ được sự bình tĩnh và không mất kiểm soát trong tình huống căng thẳng hoặc khó chịu.
¶ Nghĩa đen
Giữ cho một cái gì đó lạnh lùng.
Phân tích nghĩa đen
keepgiành được+one'scủa mình+coollạnh lùng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người giữ được sự lạnh lùng và bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận căng thẳng, một người giữ được sự bình tĩnh và không mất kiểm soát.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để mô tả khả năng kiểm soát cảm xúc trong những tình huống khó chịu.
thông thường

Giữ được sự bình tĩnh và không mất kiểm soát trong tình huống căng thẳng hoặc khó chịu.

She kept her cool during the job interview, answering all questions confidently.

Cô ấy giữ được sự bình tĩnh trong buổi phỏng vấn việc làm, trả lời tất cả các câu hỏi một cách tự tin.

💡

Thường dùng để mô tả khả năng kiểm soát cảm xúc trong những tình huống căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

keep one's cool under pressuregiành được sự bình tĩnh dưới áp lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose one's coolthành ngữ
mất kiểm soát cảm xúc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống căng thẳng

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả khả năng giữ bình tĩnh trong các tình huống khó chịu hoặc căng thẳng.

⚡Quy tắc vàng

Kiểm soát cảm xúc

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng giữ bình tĩnh và không mất kiểm soát trong những tình huống căng thẳng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về sự lạnh lùng và bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả khả năng kiểm soát cảm xúc.

Phân tích từ

keep
giành được
verb
+
one's
của mình
possessive
+
cool
bình tĩnh
adjective
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →