just barely

/dʒʌst ˈbɛərli/
vừa đủ

We just barely made it to the airport on time.

Chúng tôi vừa đủ kịp đến sân bay.


thông thường

Vừa đủ, chỉ đủ, chỉ kịp

She just barely passed the exam.

Cô ấy vừa đủ đỗ kỳ thi.

The team just barely won the game.

Đội vừa đủ thắng trận.

Thường dùng để mô tả tình huống khó khăn hoặc gần như không thành công.

Cụm từ kết hợp

just barely make itvừa đủ kịpjust barely passvừa đủ đỗ

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'just barely' khi muốn nhấn mạnh sự gần như thất bại hoặc sự khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'just' (vừa) và 'barely' (chỉ, vừa đủ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự khó khăn hoặc sự gần như thất bại.

Phân tích từ

just
vừa
adverb
+
barely
chỉ, vừa đủ
adverb
Từ Điển Anh Việt