just barely
/ˈdʒʌst ˈbeərli/adverb phrase★Trung cấp
thông thường
Chỉ vừa đủ, chỉ đủ để hoàn thành hoặc vượt qua một điều gì đó, thường với khó khăn hoặc gần như thất bại.
We just barely made it to the airport on time.
Chúng tôi vừa đủ kịp đến sân bay đúng giờ.
The team just barely won the game by one point.
Đội vừa đủ thắng trận với một điểm.
💡
Thường dùng để mô tả một tình huống gần như thất bại hoặc hoàn thành với khó khăn.
Cụm từ kết hợp
just barely make itvừa đủ kịpjust barely passvừa đủ đỗ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
by the skin of one's teeththành ngữ
vừa đủ, gần như thất bại
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Cụm từ này thường dùng trong hội thoại thông tục để mô tả một tình huống gần như thất bại.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'just' (vừa) và 'barely' (vừa đủ), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để nhấn mạnh sự gần như thất bại hoặc hoàn thành với khó khăn.
Phân tích từ
just
vừa
adverbbarely
vừa đủ
adverbTừ Điển Anh Việt