just around the corner
/dʒʌst əˈraʊnd ðə ˈkɜːrnər/phrase★Trung cấp
thông thường
Chỉ cách một chút, sắp xảy ra hoặc gần đó.
The holiday season is just around the corner.
Mùa lễ sắp tới rồi.
Success is just around the corner if you keep working hard.
Nếu bạn tiếp tục cố gắng, thành công sắp tới.
💡
Thường dùng để nói về sự kiện sắp xảy ra hoặc vị trí gần đó.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
just around the bendcụm từ
Gần đó, sắp xảy ra
💡Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Bạn có thể dùng cụm từ này khi muốn nói về một sự kiện sắp xảy ra hoặc một nơi gần đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, dùng để miêu tả sự gần gũi về thời gian hoặc không gian.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để nói về sự kiện sắp xảy ra hoặc vị trí gần đó.
Từ Điển Anh Việt