Looking up...
Một nhóm người được chọn để nghe và xét xử vụ việc trong một tòa án, sau đó đưa ra quyết định về sự có tội hay vô tội của bị cáo.
The jury found the defendant not guilty on all charges.
Ban thẩm phán tuyên bố bị cáo vô tội về tất cả các cáo buộc.
Jury selection is a critical part of the trial process.
Chọn lựa ban thẩm phán là một phần quan trọng trong quá trình xét xử.
Trong hệ thống pháp lý của một số quốc gia, ban thẩm phán thường bao gồm 12 thành viên.
Từ 'jury' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng để chỉ các nhóm người khác.
Không nhầm lẫn 'jury' với 'judge' (thẩm phán), vì 'jury' là một nhóm người, còn 'judge' là một cá nhân.
Từ tiếng Anh 'jury' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'juré', có nghĩa là 'người được tuyên thệ'.
Trong tiếng Anh, từ 'jury' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án hình sự.