Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

jury

/ˈdʒʊri/
noun★Trung cấp— ban thẩm phán
⚖️Luật
trang trọng

Một nhóm người được chọn để nghe và xét xử vụ việc trong một tòa án, sau đó đưa ra quyết định về sự có tội hay vô tội của bị cáo.

The jury found the defendant not guilty on all charges.

Ban thẩm phán tuyên bố bị cáo vô tội về tất cả các cáo buộc.

Jury selection is a critical part of the trial process.

Chọn lựa ban thẩm phán là một phần quan trọng trong quá trình xét xử.

💡

Trong hệ thống pháp lý của một số quốc gia, ban thẩm phán thường bao gồm 12 thành viên.

Cụm từ kết hợp

jury dutynhiệm vụ của thành viên ban thẩm phánjury selectionquá trình chọn lựa ban thẩm phánjury verdictquyết định của ban thẩm phán

Từ đồng nghĩa

paneljudgesassessors

Cụm từ liên quan

jury is still outthành ngữ
chưa có quyết định cuối cùng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'jury' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng để chỉ các nhóm người khác.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'jury' với 'judge' (thẩm phán), vì 'jury' là một nhóm người, còn 'judge' là một cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'jury' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'juré', có nghĩa là 'người được tuyên thệ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'jury' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án hình sự.

Phân tích từ

jury
ban thẩm phán
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.