Journal
/ˈdʒɜːrnəl/Một cuốn sách hoặc tập tin được sử dụng để ghi chép các sự kiện, cảm xúc, suy nghĩ hoặc thông tin hàng ngày.
He keeps a travel journal to document his adventures.
Anh ấy giữ một cuốn nhật ký du lịch để ghi lại những cuộc phiêu lưu của mình.
Từ này thường được dùng để chỉ một cuốn sách cá nhân hoặc một tập tin số để ghi chép.
Một tạp chí hoặc báo chí chuyên về một lĩnh vực cụ thể, thường được xuất bản định kỳ.
The scientific journal published the latest research findings.
Tạp chí khoa học đã công bố những kết quả nghiên cứu mới nhất.
Trong ngữ cảnh này, 'journal' thường được dùng để chỉ các tạp chí học thuật hoặc chuyên ngành.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'journal' trong ngữ cảnh chính xác
Lưu ý rằng 'journal' có thể dùng cho cả nhật ký cá nhân và tạp chí chuyên ngành, nên cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'journal' và 'diary'
'Journal' thường được dùng cho các ghi chép dài hạn và có thể chuyên ngành, còn 'diary' thường dùng cho ghi chép hàng ngày và cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'journal' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'journal', có nghĩa là 'ngày' hoặc 'báo chí'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'journal' có thể dùng để chỉ cả nhật ký cá nhân và tạp chí chuyên ngành. Trong tiếng Việt, 'nhật ký' thường dùng cho cuốn sách cá nhân, còn 'tạp chí' dùng cho báo chí.