Looking up...
Bột ngọt làm từ trái cây nấu chín với đường, thường được dùng để bôi lên bánh mì hoặc bánh quy.
I love strawberry jam on my pancakes.
Tôi thích bánh mì kẹp dâu trên bánh nướng của mình.
Thường được làm từ trái cây như dâu, cam, hoặc táo.
Tình trạng giao thông bị kẹt, khi nhiều phương tiện hoặc người đi bộ không thể di chuyển tự do.
There was a traffic jam on the highway.
Có tình trạng kẹt xe trên đường cao tốc.
Thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông.
Lưu ý rằng 'jam' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'gamme', có nghĩa là 'bột ngọt'.
Từ 'jam' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'bánh mì kẹp' là nghĩa phổ biến nhất.