it's your turn

/ɪts jɔːr tɜːrn/
phraseTrung cấp
thông thường

Dùng để chỉ rằng ai đó phải làm gì hoặc hành động tiếp theo trong một hoạt động hoặc trò chơi.

It's your turn to choose the movie.

Lượt của bạn chọn phim.

No, it's your turn to wash the dishes.

Không, lượt của bạn rửa bát.

💡

Thường được sử dụng trong trò chơi, hoạt động nhóm hoặc các tình huống cần lượt làm việc.

Cụm từ kết hợp

it's your turn tolượt của bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take your turncụm từ
làm việc theo lượt của mình
wait your turncụm từ
chờ lượt của mình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong trò chơi

Thường được sử dụng trong các trò chơi để chỉ lượt của người chơi tiếp theo.

Quy tắc vàng

Lượt làm việc

Dùng để chỉ lượt của ai đó trong một hoạt động hoặc trò chơi.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'it' (điều đó) và 'your turn' (lượt của bạn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trò chơi, hoạt động nhóm hoặc các tình huống cần lượt làm việc. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh nghiêm túc và thông thường.

Từ Điển Anh Việt