Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

invite someone to

/ɪnˈvaɪt ˈsʌmwʌn tuː/
phrase★Trung cấp— mời ai đó đến
trang trọngthông thường

Lời mời ai đó tham gia một sự kiện, hoạt động hoặc địa điểm cụ thể.

He invited me to his wedding.

Anh ấy đã mời tôi đến đám cưới của mình.

We invited the neighbors to dinner.

Chúng tôi đã mời hàng xóm đến ăn tối.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mời người khác tham gia một sự kiện hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

invite someone to a partymời ai đó đến bữa tiệcinvite someone to dinnermời ai đó đến ăn tốiinvite someone to an eventmời ai đó đến một sự kiện

Từ đồng nghĩa

ask someone torequest someone's presence

Từ trái nghĩa

exclude someone fromdisinvite someone

Cụm từ liên quan

accept an invitationcụm từ
đồng ý tham dự một sự kiện đã được mời
decline an invitationcụm từ
từ chối lời mời

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức, nhưng hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Định dạng chính xác

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng 'to' sau 'invite someone to' để chỉ rõ sự kiện hoặc hoạt động mà bạn đang mời người khác tham gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'invite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'invitare', có nghĩa là 'mời'. Cụm từ 'invite someone to' đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thời Trung cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để mời người khác tham gia một sự kiện hoặc hoạt động. Nó có thể được sử dụng trong các thư mời, lời nói hoặc thông báo.

Phân tích từ

invite
mời
verb
+
someone
ai đó
pronoun
+
to
đến
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.