Looking up...
Lời mời ai đó tham gia một sự kiện, hoạt động hoặc địa điểm cụ thể.
He invited me to his wedding.
Anh ấy đã mời tôi đến đám cưới của mình.
We invited the neighbors to dinner.
Chúng tôi đã mời hàng xóm đến ăn tối.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để mời người khác tham gia một sự kiện hoặc hoạt động.
Cụm từ này có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức, nhưng hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng 'to' sau 'invite someone to' để chỉ rõ sự kiện hoặc hoạt động mà bạn đang mời người khác tham gia.
Từ 'invite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'invitare', có nghĩa là 'mời'. Cụm từ 'invite someone to' đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thời Trung cổ.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để mời người khác tham gia một sự kiện hoặc hoạt động. Nó có thể được sử dụng trong các thư mời, lời nói hoặc thông báo.